thiện sự
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc lành, việc tốt: "thiện sự" dùng để chỉ một hành động, công việc mang tính chất tốt đẹp, có ích, phù hợp với đạo đức và lòng nhân ái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giúp đỡ người già neo đơn là một thiện sự. (Hành động này được coi là một việc làm tốt đẹp.)
- Anh ấy luôn tìm cơ hội để làm các thiện sự trong cộng đồng. (Anh ta luôn cố gắng thực hiện những việc có ích cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tích nhiều thiện sự": thực hiện, tích lũy nhiều việc tốt.
- Cụ già ấy cả đời tích nhiều thiện sự nên được mọi người kính trọng. (Vì đã làm nhiều điều tốt trong suốt cuộc đời.)
- "khuyến khích thiện sự": động viên, khích lệ việc làm tốt.
- Nhà trường luôn khuyến khích thiện sự trong học sinh. (Nhà trường luôn cổ vũ cho những hành động đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Việc thiện (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là việc lành, việc tốt.
- Làm việc thiện sẽ mang lại niềm vui cho chính mình.
- Hạnh nguyện (danh từ): nguyện ước, ý muốn làm điều tốt lành (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, tâm linh).
- Công đức (danh từ): công lao, đức hạnh tích lũy được từ việc làm tốt (thường mang sắc thái tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Việc tốt: việc làm có ý nghĩa tích cực.
- Việc nghĩa: việc làm vì nghĩa, vì lẽ phải.
- Hành thiện: hành động làm việc lành (thường dùng như động từ).
Từ trái nghĩa
- Ác sự (danh từ): việc ác, việc xấu.
- Làm ác sự sẽ gặp quả báo.
- Việc xấu: việc làm tiêu cực, có hại.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ở hiền gặp lành": người sống hiền lành, làm điều thiện sẽ gặp điều tốt lành. Khái niệm "thiện sự" gắn liền với triết lý này.
- "Tích thiện phùng thiện": làm nhiều điều lành thì sẽ gặp điều lành. "Thiện" trong thành ngữ này có liên hệ mật thiết với "thiện sự".
- Việc lành, việc tốt.